battle of leuctra
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận Leuctra: Một trận đánh lịch sử xảy ra vào năm 371 trước Công nguyên, trong đó quân Thebes đã đánh bại quân Sparta. Trận chiến này đã chấm dứt sự thống trị quân sự của Sparta ở Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Leuctra đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Hy Lạp cổ đại.)
- (Sau trận Leuctra, Thebes trở thành cường quốc hàng đầu ở Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the outcome of the battle of Leuctra": kết quả của trận Leuctra.
- Historians still debate the outcome of the battle of Leuctra and its long-term effects. (Các nhà sử học vẫn tranh luận về kết quả của trận Leuctra và những ảnh hưởng lâu dài của nó.)
- "the significance of the battle of Leuctra": tầm quan trọng của trận Leuctra.
- The significance of the battle of Leuctra lies in its role in ending Spartan hegemony. (Tầm quan trọng của trận Leuctra nằm ở vai trò của nó trong việc chấm dứt quyền bá chủ của Sparta.)
Biến thể và từ gần giống
- Leuctra (danh từ riêng): địa danh nơi diễn ra trận đánh (một thị trấn cổ ở Boeotia, Hy Lạp).
- Leuctra is a small town known for the famous battle. (Leuctra là một thị trấn nhỏ nổi tiếng vì trận đánh lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Trận đánh Leuctra: cách gọi khác, nhấn mạnh vào sự kiện quân sự.
- Chiến thắng của Thebes tại Leuctra: diễn tả kết quả của trận đánh.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "battle of Leuctra" vì đây là một danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "a battle of Leuctra": dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sự kiện hoặc cuộc xung đột có tính chất quyết định, làm thay đổi cục diện.
- The election was a battle of Leuctra for the party, ending its long dominance. (Cuộc bầu cử là một trận Leuctra đối với đảng, chấm dứt sự thống trị lâu dài của nó.)